HOTLINE: 0933.83.86.83 - 0931.67.74.35
EMAIL: thepquangtuan@gmail.com
Hotline: 0933.83.86.83 - 0931.67.74.35
Phone: 028 36.123.345 -038.6669666
Tin tức nổi bật

Thép Hình Chữ V

Giá : Liên hệ (Đã có VAT)
Còn hàng
  • MÔ TẢ SẢN PHẨM
  • CHI TIẾT KỸ THUẬT
  • BÌNH LUẬN SẢN PHẨM

+ Thép hình chữ V, thép chữ V, thép V quy cách tiêu chuẩn.

+ Ứng dụng : Cơ khí chế tạo máy, kết cấu nhà xưởng, xây dân dụng

 + Xuất xứ : Mỹ , Nhật, Việt Nam ,Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, thailand

 + Tiêu chuẩn JIS / ASTM / SS400 / GOST, EN....
 
+ Ứng dụng : Khung nhà xưởng, cầu đường, kết cấu nhà tiền chế, cơ khí.
 
- Mác thép Nga :  CT3     theo tiêu chuẩn Gost 380-88.
- Mác thép Nhật : SS400  theo tiêu chuẩn JIS G 3101, JIS G3192.
- Mác thép Trung Quốc :Q235B , Q345B.
- Mác thép Mỹ : A36 tiêu chuẩn ASTM A36, ASTM A572 Gr50, SS400.
Kích thước thông dụng. 
H(mm) B(mm) T(mm) L (m) W(kg/m) 
2020360.382
2525361.12
252546145
3030361.36
3030461.78
4040361.85
4040462.42
4040562.97
5050362.5
5050462.7
5050563.6
6060564.3
6363564.6
6363665.4
6565665.7
7070565.2
7070666.1
7575666.4
7575868.7
8080667
8080768.51
8080869.2
9090610.9
10010076/9/201210.48
10010086/9/201211.83
100100106/9/201215
100100126/9/201217.8
12012086/9/201214.7
125125106/9/201219.1
125125126/9/201222.7
13013096/9/201217.9
130130126/9/201223.4
130130156/9/201236.75
150150126/9/201227.3
150150156/9/201233.6
175175126/9/201231.8
175175156/9/201239.4
200200156/9/201245.3
200200206/9/201259.7
200200256/9/201273.6
250250256/9/201293.7

+ Thép hình chữ V, thép chữ V, thép V quy cách tiêu chuẩn.

+ Ứng dụng : Cơ khí chế tạo máy, kết cấu nhà xưởng, xây dân dụng

 + Xuất xứ : Mỹ , Nhật, Việt Nam ,Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, thailand

 + Tiêu chuẩn JIS / ASTM / SS400 / GOST, EN....
 
+ Ứng dụng : Khung nhà xưởng, cầu đường, kết cấu nhà tiền chế, cơ khí.
 
- Mác thép Nga :  CT3     theo tiêu chuẩn Gost 380-88.
- Mác thép Nhật : SS400  theo tiêu chuẩn JIS G 3101, SB410, 3010.
- Mác thép Trung Quốc :Q235B , Q345B.....
- Mác thép Mỹ : A36 tiêu chuẩn ASTM A36, ASTM A572 Gr50, SS400.
Kích thước thông dụng. 
H(mm) B(mm) T(mm) L (m) W(kg/m) 
2020360.382
2525361.12
252546145
3030361.36
3030461.78
4040361.85
4040462.42
4040562.97
5050362.5
5050462.7
5050563.6
6060564.3
6363564.6
6363665.4
6565665.7
7070565.2
7070666.1
7575666.4
7575868.7
8080667
8080768.51
8080869.2
9090610.9
10010076/9/201210.48
10010086/9/201211.83
100100106/9/201215
100100126/9/201217.8
12012086/9/201214.7
125125106/9/201219.1
125125126/9/201222.7
13013096/9/201217.9
130130126/9/201223.4
130130156/9/201236.75
150150126/9/201227.3
150150156/9/201233.6
175175126/9/201231.8
175175156/9/201239.4
200200156/9/201245.3
200200206/9/201259.7
200200256/9/201273.6
250250256/9/201293.7
Đối tác
© Copyright 2015 by CÔNG TY TNHH THÉP QUANG TUẤN . All Rights Reserved. .